Có 2 kết quả:

判若两人 pàn ruò liǎng rén ㄆㄢˋ ㄖㄨㄛˋ ㄌㄧㄤˇ ㄖㄣˊ判若兩人 pàn ruò liǎng rén ㄆㄢˋ ㄖㄨㄛˋ ㄌㄧㄤˇ ㄖㄣˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to be a different person
(2) not to be one's usual self

Từ điển Trung-Anh

(1) to be a different person
(2) not to be one's usual self